Loading...
Business Services (Dịch vụ kinh doanh) $58.64 Bail Bonds (Giấy bảo lãnh tại ngoại) $58.48 Casino $55.48 Lawyer (Luật sư) $54.86 Asset Management (Quản lý tài sản) $49.86 Insurance (Bảo hiểm) $48.41 Cash Services & Payday Loans (Dịch vụ tiền mặt & Các khoản vay ngắn hạn) $48.18 Cleanup & Restoration Services (Dịch vụ vệ sinh & sửa chữa) $47.61 Degree (Bằng cấp) $47.36 Medical Coding Services (Dịch vụ mã hóa tài liệu y tế) $46.84 Rehab (Phục hồi chức năng) $46.14 Psychic (Tâm linh/ Nhà ngoại cảm) $43.78 Timeshare (Bất động sản du lịch cho thuê) $42.13 HVAC (Heating, Ventilation, and Air Conditioning – Sưởi ấm, thông gió và điều hòa không khí) $41.24 Business Software (Phần mềm kinh doanh) $41.12 Medical Needs (Nhu cầu y tế) $40.73 Loans (Dịch vụ cho vay) $40.69 Plumber (Thợ sửa ống nước) $39.19 Termites (Diệt mối) $38.88 Pest Control (Diệt côn trùng) $38.84 Mortgages (Vay thế chấp) $36.76 Online Gambling (Cá cược online) $32.84 Banking (Ngân hàng) $31.43 Hair Transplant (Cấy tóc) $31.37 Google AdWords $30.06
Loading...

Các thuật ngữ cơ bản trong Poker

Một số bạn mới chơi Poker, hoặc chỉ chơi vui, chưa chuyên nghiệp thường găp những thuât ngữ khó hiều. Bài viết này sẽ hướng dẫn các ban những thuật ngữ thường gặp nhất để có thể thành thao hơn khi chơi game Poker.

Vị trí trên bàn poker poker1
Small Blind – Big Blind: 2 người phải đặt blind
Button / Dealer: người ngồi cuối
Cut off (CO) / Hijack (HJ) / Lojack (LJ): những người ngồi tiếp theo Button
UTG (Under The Gun): người ngồi đầu. UTG+1, UTG+2…: những người ngồi kế

Loại bài / mặt bài

Top pair: đôi lớn nhất trên mặt bài, middle pair: đôi giữa, bottom pair: đôi nhỏ nhất, over pair: đôi to hơn tất cả các lá trên bàn
Flush: thùng, Straight: sảnh, Full house / Boat: cù lũ, Quad: tứ quý, Straight flush: thùng phá sảnh
Big slick: tiếng lóng của AK
Snow men: tiếng lóng của 88
Wheel: sảnh A2345. Wheel card: những lá bài nhỏ từ 2-5
Broadway: sảnh AKQJT. Broadway card: những lá bài lớn từ A-T
Suited connectors: bài 2 lá cùng chất liền nhau ví dụ
Pocket pair: đôi trên tay
Deuce: tiếng lóng của 2, Trey: tiếng lóng của 3
Nut: bài mạnh nhất
Straight: sảnh to nhất
Flush: thùng to nhất (không tính thùng phá sảnh)
Nut full: cù to nhất
2nd nut: bài mạnh nhì
Board: mặt bài trên bàn
Play the board: bài yếu không thắng được 5 lá trên bàn
Dry board / Wet board: mặt bài ít / nhiều đường mua bán
Rainbow: các lá đều khác chất, không có đường mua thùng
2-tone: mặt bài 2 chất (có đường mua thùng)
Monotone: mặt bài đồng chất
Loại người chơi
Tight: người chơi chắc
Loose: người chơi nhiều bài
TAG / LAG: tight aggressive và loose aggressive
Rock / nit: những người chơi siêu chắc, ngồi cả buổi chỉ ra đường với bài khủng
Maniac: người chơi điên loạn, đánh đủ thể loại bài
Calling station: kiểu người cầm bài gì cũng gọi
Hành động
Flat / Flat call: như call
Cold call: call khi trước đó chưa bỏ tiền vào. Ví dụ trên flop, A bet $10, B raise lên $35, nếu C ở đâu tự dưng call thì gọi là cold call, còn nếu A call thì không gọi là cold call.
Overcall: call khi đã có ít nhất 1 người khác call
Open: vào tiền preflop khi trước đó chưa có ai vào: open raise / open limp / open shove
Continuation bet / C-bet: chỉ hành động người raise preflop tiếp tục bet trên flop
Barrel: chỉ hành động người bet trên flop tiếp tục bet ở turn hoặc river.
Double barrel / 2 bullets: bet 2 vòng
Triple barrel / 3 bullets: bet đủ 3 vòng
Donk: 1 người không phải là người bet vòng trước tự nhiên nhảy ra bet trước
Float: call với ý định để bluff ở vòng sau
Steal: cướp
Resteal: cướp lại của nhà đang đi cướp
Click / click raise / click back: min raise
Back raise: call, rồi khi bị người đằng sau raise thì lại reraise
Squeeze: hành động raise khi trước đó đã có một người bet và ít nhất 1 người call
Isolate: cô lập 1 người chơi bằng cách raise đuổi hết những người khác
Jam / push / shove: all in
Muck: fold
Draw: chờ, mua bán
Flush draw, straight draw: bài mua thùng, mua sảnh
Monster draw / Combo draw: bài mua nhiều đường, ví dụ vừa mua thùng vừa mua sảnh, hay vừa mua thùng vừa có đôi, vv…
Gutshot / Inside straight draw: mua sảnh lọt khe, Double gutshot / Double belly: mua sảnh 2 lỗ
Draw dead / dead: không có đường mua, ra con gì cũng thua
Semi bluff: vừa mua bán vừa đánh
Out: đường mua
Backdoor / Runner runner: đường mua bắt đầu có ở turn
Odds / pot odds: tỉ lệ mua bán
Sandbag / Slow play: đặt bẫy với bài mạnh
Bluff catch: bắt bluff
Induce bluff: tỏ ra yếu để dụ đối thủ bluff
Tank: ngồi suy nghĩ rất lâu
Suck out: bài yếu hơn hẳn đối thủ nhưng may mắn thắng khi mua ra, thường sau khi 2 bên đã all in
Tournament
ITM (In the money): vào nhóm được giải
Bubble: giai đoạn chỉ còn 1 người nữa bị loại thì tất cả được vào giải
Bounty: tournament dạng khi bạn loại được bất cứ người chơi nào, bạn sẽ được thưởng
Satellite: vòng sơ loại
Coin flip / Flip: “tung đồng xu”, chỉ những tình huống 50:50
Các khái niệm khác
Full ring: đánh đủ bàn, thường là 9 hoặc 10 người
Short handed: đánh ít người, thường dưới 5
Multiway: pot đông người, Heads up: 1 đánh 1
Street: vòng đấu, ví dụ preflop / flop / turn / river
Equity: tỷ lệ ăn. Fold equity: khả năng % đối thủ fold.
Show down: kết thúc ván, các bên mở bài xem ai ăn
Stakes: mức độ cược, ví dụ stakes 10k/20k VND
Stack: chồng chip
Tilt: mất bình tĩnh, gặp vấn đề tâm lý
Range: khoảng bài
Dominate: đè bài, ví dụ nhà cầm AJ dominate nhà cầm KJ
Live card: lá bài không bị trùng với bài đối thủ (nên không bị dominate)
Represent / rep: thể hiện mình đang cầm bài đó. Chẳng hạn mặt bài  và bạn raise, có thể nói bạn đang rep cầm con 9
Scare card: lá bài gây sợ, ví dụ bạn cầm  trên mặt , thì  hay  đều là scare card ở turn. Ngược lại, blank card là bài không thay đổi gì, chẳng hạn .
Committed / Pot committed: đã vào quá nhiều tiền, buộc phải vào hết
Rake: phần tiền nhà cái lấy của người chơi mỗi ván hay mỗi tournament
Tell: nét mặt, cử chỉ, điệu bộ, lời nói… làm lộ sức mạnh bài
Chop / split: chia tiền
Counterfeit: huỷ bài. Ví dụ bạn cầm  và chia ra

Loading...
Loading...